1Động từ
- tập thể dục
- vận động
Ví dụ
2Danh từ
- môn thể thao
- hoạt động thể thao
- thể thao, vận động
Ví dụ
3Động từ / danh từ
- vận động, thể thao
Ví dụ
4Danh từ, động từ
- thể thao, tập thể dục, vận động
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
各种体育活动的总称;物体位置的变化。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
多 / 少 + 运动
vận động nhiều / ít hơn. VD: 医生让我多运动。– Bác sĩ bảo tôi nên vận động nhiều hơn.
偶尔
Phó từ tần suất "偶尔" (thỉnh thoảng, đôi khi) dùng trước động từ biểu thị hành động hoặc tình huống diễn ra rất ít lần, không thường xuyên. Thường đi kèm với "才" hoặc "会".
他不常运动,偶尔才去打一次球。 – Anh ấy không hay vận động, thỉnh thoảng mới đi chơi bóng một lần.
我每天自己做饭,偶尔才点外卖。 – Ngày nào tôi cũng tự nấu ăn, thỉnh thoảng mới gọi đồ ăn ngoài.
Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc
虽然……,但是……
Dùng để liên kết câu ghép biểu thị quan hệ chuyển ý (tương phản), có nghĩa là 'mặc dù / tuy... nhưng...'. Phân câu trước nêu ra một sự thật hay nhượng bộ, phân câu sau dùng “但是” để chuyển ý ngược lại. Hai từ này có thể đi cùng nhau thành cặp, hoặc chỉ dùng một trong hai.
虽然这件衣服有点儿贵,但是很好看。 – Tuy bộ quần áo này hơi đắt, nhưng rất đẹp.
虽然工作很忙,但是他每天都运动。 – Tuy công việc rất bận, nhưng ngày nào anh ấy cũng tập thể dục.
Bài học: HSK2 · 我没忘你的生日 – Anh không quên sinh nhật em
为了……,……
Câu ghép chỉ mục đích. Mệnh đề chứa '为了' đứng ở vế trước để nêu rõ mục đích cần đạt tới, vế câu còn lại biểu thị hành động hoặc biện pháp thực hiện nhằm đạt được mục đích đó.
为了准备运动会,我们几个男生每天都练球。 – Để chuẩn bị cho đại hội thể thao, mấy đứa con trai chúng mình ngày nào cũng tập bóng.
为了参加比赛,她每天练习两个小时。 – Để tham gia thi đấu, ngày nào cô ấy cũng tập luyện hai tiếng.
Bài học: HSK3 · 大家都爱运动 – Ai cũng mê thể thao
就是……,也…… (jiùshì..., yě...)
"就是" đóng vai trò là liên từ, thường dùng phổ biến trong khẩu ngữ để biểu thị ý nhượng bộ giả thiết: "cho dù / ngay cả / kể cả... thì cũng...". Vế trước đưa ra tình huống giả định mang tính gay gắt, cực đoan; vế sau biểu thị thái độ kiên quyết hoặc kết quả vẫn giữ nguyên bất chấp tình huống đó.
我就是不在教室,也可以学习中文,和同学一起练口语。 – Kể cả mình không có ở phòng học thì vẫn học được tiếng Trung và cùng bạn luyện khẩu ngữ.
锻炼身体很重要,就是再忙,也要坚持运动。 – Rèn luyện sức khỏe rất quan trọng, cho dù có bận đến mấy thì cũng phải kiên trì tập thể dục.
Bài học: HSK4 · 学习是一生的事 – Học tập là chuyện cả đời
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “运动” 13
- 运动会yùndònghuì VẬN ĐỘNG HỘIđại hội thể thaoHSK3
- 运动员yùndòngyuán VẬN ĐỘNG VIÊNvận động viênHSK3
- 运动场yùndòngchǎng VẬN ĐỘNG TRƯỜNGsân vận động; khu thể thaoHSK3
- 运动衫yùndòngshān VẬN ĐỘNG SAMáo thể thaoHSK5
- 运动病yùndòngbìng VẬN ĐỘNG BỆNHchứng say tàu xe; bệnh say chuyển động; say sóng
- 体育运动tǐyùyùndòng THỂ DỤC VẬN ĐỘNGhoạt động thể dục thể thao; thể thaoHSK3
- 滑雪运动huáxuěyùndòng HOẠT TUYẾT VẬN ĐỘNGmôn thể thao trượt tuyết; thể thao trượt tuyếtHSK5
- 旋转运动xuánzhuǎnyùndòngchuyển động quayHSK6
- 解放运动jiěfàngyùndòng GIẢI PHÓNG VẬN ĐỘNGphong trào giải phóng
- 示威运动shìwēiyùndòng THỊ UY VẬN ĐỘNGphong trào biểu tình; phong trào thị uy
- 水上运动shuǐshàngyùndòng THỦY THƯỢNG VẬN ĐỘNGthể thao dưới nước; môn thể thao trên mặt nước
- 田径运动tiánjìngyùndòng ĐIỀN KÍNH VẬN ĐỘNGmôn điền kinh; các môn thể thao điền kinh
- 造山运动zàoshānyùndòng TẠO SƠN VẬN ĐỘNGvận động tạo núi (địa chất)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
