Chuyển đến nội dung
英文

Yīngwén

Hán Việt: ANH VĂN

Danh từ

HSK1Lượng từ: 门、种

1Danh từ

  1. tiếng Anh

Ví dụ

  1. 那是英文杂志。

    Nà shì Yīngwén zázhì.Kia là tạp chí tiếng Anh.

  2. 我的英文不太好。

    Wǒ de Yīngwén bú tài hǎo.Tiếng Anh của tôi không tốt lắm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 学英文 xué Yīngwénhọc tiếng Anh
  • 英文书 Yīngwén shūsách tiếng Anh
  • 英文名字 Yīngwén míngzitên tiếng Anh
  • 英文老师 Yīngwén lǎoshīgiáo viên tiếng Anh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

英语的文字形式,也泛指英语。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 英文 + động từ

Dùng tiếng Anh để làm gì. VD: 请用英文回答。– Xin hãy trả lời bằng tiếng Anh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

英
文

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1