Chuyển đến nội dung
荤葷

hūn

Hán Việt: HUÂN

HSK7–9

1Danh từ

  1. món mặn (thịt, cá)

Ví dụ

  1. 平时他只吃素,不吃荤。

    Píngshí tā zhǐ chī sù, bù chī hūn.

    Bình thường anh ấy chỉ ăn chay, không ăn mặn.

  2. 医生建议他少吃点荤,多吃蔬菜。

    Yīshēng jiànyì tā shǎo chī diǎn hūn, duō chī shūcài.

    Bác sĩ khuyên anh ấy ăn ít thịt cá, ăn nhiều rau xanh.

  3. 桌上有荤有素,非常丰盛。

    Zhuō shàng yǒu hūn yǒu sù, fēicháng fēngshèng.

    Trên bàn có món mặn có món chay, vô cùng phong phú.

2Tính từ

  1. thô tục
  2. bậy bạ (liên quan đến tình dục)

Ví dụ

  1. 大家聚在一起开荤笑话。

    Dàjiā jù zài yìqǐ kāi hūn xiàohua.

    Mọi người tụ tập kể chuyện cười bậy.

  2. 他在公众场合说荤段子,让人觉得很尴尬。

    Tā zài gōngzhòng chǎnghé shuō hūn duànzi, ràng rén juéde hěn gāngà.

    Anh ta kể chuyện bậy ở nơi công cộng, khiến người khác thấy rất ngượng ngùng.

  3. 这首歌的歌词有点荤,不太适合小孩听。

    Zhè shǒu gē de gēcí yǒudiǎn hūn, bú tài shìhé xiǎohái tīng.

    Lời bài hát này có chút thô tục, không thích hợp cho trẻ con nghe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吃荤 chī hūnăn mặn (ăn thịt cá)
  • 开荤 kāihūnbắt đầu ăn mặn trở lại
  • 荤菜 hūncàimón mặn
  • 荤素搭配 hūnsù dāpèikết hợp món mặn và món chay
  • 荤笑话 hūn xiàohuatruyện cười bậy, truyện tiếu lâm tục
  • 荤段子 hūn duànzitruyện tiếu lâm bậy/tục

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指肉类食物;也指涉及两性关系的粗俗言论。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有荤有素

Có cả món mặn và món chay (bữa ăn phong phú, cân đối dinh dưỡng). VD: 今天午饭有荤有素。– Cơm trưa hôm nay có cả món mặn lẫn món chay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

荤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1