Chuyển đến nội dung
药房藥房

yàofáng

Hán Việt: DƯỢC PHÒNG

Danh từ

HSK5Lượng từ: 家、间

1Danh từ

  1. tiệm thuốc
  2. hiệu thuốc
  3. nhà thuốc

Ví dụ

  1. 他在附近的药房买了一些感冒药。

    Tā zài fùjìn de yàofáng mǎi le yìxiē gǎnmàoyào.Anh ấy đã mua ít thuốc cảm ở hiệu thuốc gần đó.

  2. 医院一楼有取药的药房。

    Yīyuàn yī lóu yǒu qǔ yào de yàofáng.Ở tầng một bệnh viện có quầy phát thuốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 中药房 zhōngyàofángtiệm thuốc bắc / hiệu thuốc đông y
  • 西药房 xīyàofángtiệm thuốc tây
  • 去药房买药 qù yàofáng mǎi yàođi nhà thuốc mua thuốc
  • 医院药房 yīyuàn yàofángnhà thuốc bệnh viện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

卖药的店铺,或医院里配发药剂的部门。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 / 到 + 药房 + động từ

Chỉ địa điểm diễn ra hành động liên quan tới mua hay bốc thuốc. VD: 请拿着处方到药房取药。– Xin cầm đơn thuốc đến quầy thuốc lấy thuốc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

药
房

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1