1Tính từ
- lạc hậu
- chậm tiến
Ví dụ
2Động từ
- tụt lại phía sau
- rớt lại
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
客观发展水平落在后头;落在别人后面。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
落后于 + đối tượng
tụt lại phía sau ai đó hoặc tiêu chuẩn nào đó. VD: 他的成绩落后于平均水平。– Thành tích của anh ấy tụt lại so với mức trung bình.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
