1Động từ
- khinh miệt
- coi thường
- khinh thường
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
轻视;小看。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
蔑视 + tân ngữ (đối thủ/quy định/khó khăn)
động từ mang nghĩa khinh rẻ, xem thường ai đó hoặc quy định/thử thách nào đó. VD: 蔑视对手。– Xem thường đối thủ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
