Chuyển đến nội dung
蔑视蔑視

mièshì

Hán Việt: MIỆT THỊ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. khinh miệt
  2. coi thường
  3. khinh thường

Ví dụ

  1. 我们蔑视一切不公的规则。

    Wǒmen mièshì yíqiè bùgōng de guīzé.Chúng tôi coi thường mọi quy tắc bất công.

  2. 他蔑视困难,勇敢地迎难而上。

    Tā mièshì kùnnan, yǒnggǎn de yíngnán'érshàng.Anh ấy xem thường khó khăn, dũng cảm tiến lên đối mặt thử thách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蔑视困难 mièshì kùnnancoi thường khó khăn
  • 蔑视法律 mièshì fǎlǜcoi thường pháp luật
  • 蔑视的目光 mièshì de mùguāngánh mắt khinh miệt
  • 毫不蔑视 háobù mièshìmảy may không coi thường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

轻视;小看。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

蔑视 + tân ngữ (đối thủ/quy định/khó khăn)

động từ mang nghĩa khinh rẻ, xem thường ai đó hoặc quy định/thử thách nào đó. VD: 蔑视对手。– Xem thường đối thủ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蔑
视

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1