Chuyển đến nội dung
佩服

pèifú

Hán Việt: BỘI PHỤC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. khâm phục
  2. thán phục
  3. khâm phục, bái phục
  4. khâm phục, nể phục
  5. khâm phục, thán phục

Ví dụ

  1. 我很佩服他的勇气。

    Wǒ hěn pèifú tā de yǒngqì.Tôi rất khâm phục dũng khí của anh ấy.

  2. 他那种坚持不懈的精神令人佩服。

    Tā nà zhǒng jiānchí-búxiè de jīngshén lìng rén pèifú.Tinh thần kiên trì bền bỉ của anh ấy khiến người ta nể phục.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 由衷佩服 yóuzhōng pèifúkhâm phục từ tận đáy lòng
  • 令人佩服 lìng rén pèifúkhiến người khác nể phục
  • 十分佩服 shífēn pèifúvô cùng khâm phục
  • 佩服不已 pèifú bùyǐthán phục không thôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

感到可敬而心服。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

令/让 + 人 + 佩服

khiến cho người ta phải khâm phục. VD: 他的表现真令人佩服。– Màn thể hiện của anh ấy thực sự khiến người ta khâm phục.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

佩
服

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1