1Thành ngữ
- đầu voi đuôi chuột
- làm việc có đầu không có đuôi
Ví dụ
Wǒmen zuòshì yào yǒushǐyǒuzhōng, jué bù néng hǔtóushéwěi.Chúng ta làm việc phải có đầu có cuối, tuyệt đối không được đầu voi đuôi chuột.
Zhège xiàngmù kāishǐ shēngshì hěn dà, zuìhòu què hǔtóushéwěi de jiéshù le.Dự án này ban đầu thanh thế rầm rộ, cuối cùng lại kết thúc kiểu đầu voi đuôi chuột.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻做事起初声势很大,后来劲头儿很小,有始无终。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
虎头蛇尾地 + động từ
Làm việc gì đó một cách thiếu kiên trì, bỏ dở nửa chừng. VD: 不能虎头蛇尾地应付差事。– Không được đối phó công việc kiểu đầu voi đuôi chuột.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
