Chuyển đến nội dung
行走

xíngzǒu

Hán Việt: HÀNH TẨU

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. đi lại
  2. bước đi

Ví dụ

  1. 老人已经能够独立行走了。

    Lǎorén yǐjīng nénggòu dúlì xíngzǒu le.Cụ già đã có thể tự đi lại được rồi.

  2. 长时间在沙漠中行走非常消耗体力。

    Cháng shíjiān zài shāmò zhōng xíngzǒu fēicháng xiāohào tǐlì.Đi lại trong sa mạc thời gian dài tiêu hao thể lực rất nhiều.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 艰难行走 jiānnán xíngzǒubước đi khó khăn
  • 独立行走 dúlì xíngzǒutự đi lại độc lập
  • 行走在…… xíngzǒu zài...bước đi trên...
  • 行走不便 xíngzǒu búbiànđi lại bất tiện, khó khăn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

走动;人或动物移动脚步向前行。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……行走

đi lại ở một địa điểm hoặc phạm vi nào đó. VD: 禁止行人在机动车道上行走。– Cấm người đi bộ đi lại trên làn xe cơ giới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

行
走

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1