Chuyển đến nội dung
独自獨自

dúzì

Hán Việt: ĐỘC TỰ

HSK5

1Phó từ

  1. một mình
  2. đơn độc

Ví dụ

  1. 他喜欢独自一人去旅行。

    Tā xǐhuan dúzì yì rén qù lǚxíng.

    Anh ấy thích đi du lịch một mình.

  2. 老人独自生活在乡下。

    Lǎorén dúzì shēnghuó zài xiāngxià.

    Cụ già sống một mình ở vùng quê.

  3. 她独自完成了这项艰巨的任务。

    Tā dúzì wánchéng le zhè xiàng jiānjù de rènwu.

    Cô ấy đã một mình hoàn thành nhiệm vụ gian nan này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 独自一人 dúzì yī rénmột thân một mình
  • 独自生活 dúzì shēnghuósống một mình
  • 独自面对 dúzì miànduìmột mình đối mặt
  • 独自承担 dúzì chéngdānmột mình gánh vác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

自己一个人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

独自 + động từ / cụm động từ

Làm trạng ngữ đứng trước động từ, biểu thị hành động do một người tự thực hiện, không có ai đi cùng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

独
自

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1