Chuyển đến nội dung
西班牙文

Xībānyáwén

Hán Việt: TÂY BAN NHA VĂN

Danh từ

HSK1Lượng từ: 门、种

1Danh từ

  1. tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  1. 我学西班牙文。

    Wǒ xué Xībānyáwén.Tôi học tiếng Tây Ban Nha.

  2. 西班牙文有很多动词变化。

    Xībānyáwén yǒu hěn duō dòngcí biànhuà.Tiếng Tây Ban Nha có rất nhiều biến cách động từ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 学西班牙文 xué Xībānyáwénhọc tiếng Tây Ban Nha
  • 西班牙文书 Xībānyáwén shūsách tiếng Tây Ban Nha
  • 西班牙文字典 Xībānyáwén zìdiǎntừ điển tiếng Tây Ban Nha
  • 懂西班牙文 dǒng Xībānyáwénhiểu tiếng Tây Ban Nha

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

西班牙以及拉丁美洲多数国家使用的文字。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 西班牙文 + động từ

Làm gì bằng tiếng Tây Ban Nha. VD: 他用西班牙文写日记。– Anh ấy viết nhật ký bằng tiếng Tây Ban Nha.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

西
班
牙
文

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1