1Danh từ
- chỗ hiểm
- yếu huyệt
- nơi hiểm yếu
- điểm cốt tử
Ví dụ
Zhè yī qiāng zhèngzhòng dírén de yàohài.
Phát súng này trúng ngay chỗ hiểm của kẻ thù.
Tā de huà qièzhòng le wèntí de yàohài.
Lời nói của anh ấy đã đánh trúng điểm cốt tử của vấn đề.
Jǐngchá xùnsù kòngzhì le zhěng zuò dàlóu de yàohài bùwèi.
Cảnh sát nhanh chóng khống chế các vị trí hiểm yếu của cả tòa nhà.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
身体上致命的部位;引申指最重要的部位或关键环节。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
切中/击中 + 要害
đánh trúng chỗ hiểm hoặc mấu chốt vấn đề. VD: 他的批评切中要害。– Lời phê bình của anh ấy đánh trúng điểm mấu chốt.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
