Chuyển đến nội dung
解说解說

jiěshuō

Hán Việt: GIẢI THUYẾT

HSK6Lượng từ: 场、次

1Động từ

  1. giải thích
  2. thuyết minh
  3. bình luận

Ví dụ

  1. 他在电视里解说这场足球比赛。

    Tā zài diànshì lǐ jiěshuō zhè chǎng zúqiú bǐsài.

    Anh ấy bình luận trận bóng đá này trên truyền hình.

  2. 请导游为我们解说一下这座古建筑的历史。

    Qǐng dǎoyóu wèi wǒmen jiěshuō yíxià zhè zuò gǔ jiànzhù de lìshǐ.

    Xin hướng dẫn viên giải thích cho chúng tôi một chút về lịch sử của tòa kiến trúc cổ này.

  3. 他耐心地向观众解说展览的内容。

    Tā nàixīn de xiàng guānzhòng jiěshuō zhǎnlǎn de nèiróng.

    Anh ấy kiên nhẫn giải thích nội dung buổi triển lãm cho khán giả.

2Danh từ

  1. lời thuyết minh
  2. lời bình

Ví dụ

  1. 这部纪录片的解说非常精彩。

    Zhè bù jìlùpiàn de jiěshuō fēicháng jīngcǎi.

    Lời bình của bộ phim tài liệu này vô cùng đặc sắc.

  2. 他的解说通俗易懂,深受大家喜欢。

    Tā de jiěshuō tōngsúyìdǒng, shēn shòu dàjiā xǐhuan.

    Lời bình luận của anh ấy dễ hiểu, được mọi người rất yêu thích.

  3. 精彩的现场解说让观众情绪高涨。

    Jīngcǎi de xiànchǎng jiěshuō ràng guānzhòng qíngxù gāozhǎng.

    Lời bình luận trực tiếp tuyệt vời khiến khán giả vô cùng hào hứng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 现场解说 xiànchǎng jiěshuōbình luận trực tiếp tại hiện trường
  • 解说员 jiěshuōyuánthuyết minh viên, bình luận viên
  • 解说词 jiěshuōcílời thuyết minh
  • 精彩解说 jīngcǎi jiěshuōlời bình luận đặc sắc
  • 赛事解说 sàishì jiěshuōbình luận giải đấu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

口头解释说明。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向/给 + tân ngữ + 解说

Giải thích, thuyết minh cho ai. VD: 他向游客解说景点的来历。– Anh ấy giải thích cho du khách về nguồn gốc của danh lam thắng cảnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

解
说

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1