1Động từ
- giải thích
- thuyết minh
- bình luận
Ví dụ
Tā zài diànshì lǐ jiěshuō zhè chǎng zúqiú bǐsài.
Anh ấy bình luận trận bóng đá này trên truyền hình.
Qǐng dǎoyóu wèi wǒmen jiěshuō yíxià zhè zuò gǔ jiànzhù de lìshǐ.
Xin hướng dẫn viên giải thích cho chúng tôi một chút về lịch sử của tòa kiến trúc cổ này.
Tā nàixīn de xiàng guānzhòng jiěshuō zhǎnlǎn de nèiróng.
Anh ấy kiên nhẫn giải thích nội dung buổi triển lãm cho khán giả.
2Danh từ
- lời thuyết minh
- lời bình
Ví dụ
Zhè bù jìlùpiàn de jiěshuō fēicháng jīngcǎi.
Lời bình của bộ phim tài liệu này vô cùng đặc sắc.
Tā de jiěshuō tōngsúyìdǒng, shēn shòu dàjiā xǐhuan.
Lời bình luận của anh ấy dễ hiểu, được mọi người rất yêu thích.
Jīngcǎi de xiànchǎng jiěshuō ràng guānzhòng qíngxù gāozhǎng.
Lời bình luận trực tiếp tuyệt vời khiến khán giả vô cùng hào hứng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
口头解释说明。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向/给 + tân ngữ + 解说
Giải thích, thuyết minh cho ai. VD: 他向游客解说景点的来历。– Anh ấy giải thích cho du khách về nguồn gốc của danh lam thắng cảnh.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
