Chuyển đến nội dung
说明說明

shuōmíng

Hán Việt: THUYẾT MINH

Động từDanh từĐộng từ, danh từ

HSK4Lượng từ: 份、条

1Động từ

  1. nói rõ
  2. giải thích
  3. chứng minh
  4. cho thấy
  5. hướng dẫn

Ví dụ

  1. 请你说明一下迟到的原因。

    Qǐng nǐ shuōmíng yíxià chídào de yuányīn.Xin bạn giải thích rõ nguyên nhân đi muộn.

  2. 这充分说明了他的诚实。

    Zhè chōngfèn shuōmíng le tā de chéngshí.Điều này chứng minh đầy đủ sự thành thật của anh ấy.

2Danh từ

  1. lời giải thích
  2. chú thích

Ví dụ

  1. 附录中有详细的说明。

    Fùlù zhōng yǒu xiángxì de shuōmíng.Trong phần phụ lục có lời giải thích chi tiết.

  2. 包装盒上有使用说明。

    Bāozhuāng hé shang yǒu shǐyòng shuōmíng.Trên vỏ hộp có phần chú thích hướng dẫn sử dụng.

3Động từ, danh từ

  1. giải thích, thuyết minh

Ví dụ

  1. 请你说明一下原因。

    Qǐng nǐ shuōmíng yíxià yuányīn.Xin anh giải thích nguyên nhân một chút.

  2. 听说明天会下雨。

    Tīngshuō míngtiān huì xiàyǔ.Nghe nói mai trời sẽ mưa.

    Từ mục 听说

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 说明情况 shuōmíng qíngkuàngnói rõ tình hình
  • 详细说明 xiángxì shuōmínggiải thích chi tiết
  • 说明问题 shuōmíng wèntínói lên vấn đề
  • 使用说明 shǐyòng shuōmíngchú thích sử dụng
  • 充分说明 chōngfèn shuōmíngchứng minh đầy đủ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

解释清楚;证明;说明的文字。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……说明 + cụm chủ vị/danh từ

Chủ ngữ thường là một hiện tượng, sự việc hay số liệu, biểu thị sự việc đó chứng minh hoặc phản ánh điều gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

说
明

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “说明” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1