1Động từ
- chạm vào
- sờ mó
- tiếp xúc
Ví dụ
Zhǎntīng lǐ de zhēnguì wénwù qǐng wù yòng shǒu chùmō.
Xin đừng dùng tay chạm vào các hiện vật quý giá trong phòng trưng bày.
Chùmōpíng shǒujī xiànzài yǐjīng fēicháng pǔbiàn le.
Điện thoại màn hình cảm ứng hiện nay đã rất phổ biến.
Tā bì shang yǎnjing, qīngqīng fǔmō bìng chùmō zhe cūcāo de shùpí.
Anh ấy nhắm mắt lại, khẽ sờ và chạm vào lớp vỏ cây xù xì.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
抚摸;用手或身体接触。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 + bộ phận/công cụ + 触摸
dùng bộ phận hoặc vật gì để chạm vào. VD: 请勿用手触摸展品。– Xin vui lòng không dùng tay chạm vào hiện vật.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
