Chuyển đến nội dung
摸

mō

Hán Việt: MẠC

HSK5Bộ: 扌13 nét

1Động từ

  1. sờ
  2. chạm
  3. mò mẫm
  4. sờ, bắt (mạch)

Ví dụ

  1. 这块料子摸起来很舒服。

    Zhè kuài liàozi mō qǐlái hěn shūfu.

    Mảnh vải này sờ vào thấy rất dễ chịu.

  2. 小孩子喜欢用手到处摸。

    Xiǎoháizi xǐhuan yòng shǒu dàochù mō.

    Trẻ con rất thích dùng tay sờ khắp nơi.

  3. 他在黑夜中摸着门把手走出了房间。

    Tā zài hēiyè zhōng mō zhe mén bǎshou zǒuchū le fángjiān.

    Anh ấy mò tay nắm cửa trong bóng tối rồi đi ra khỏi phòng.

  4. 医生摸了摸他的脉。

    Yīshēng mōle mō tā de mài.

    Bác sĩ bắt mạch cho anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 摸摸头 mōmo tóuxoa đầu, sờ đầu
  • 摸索 mōsuǒmò mẫm, tìm tòi
  • 摸透 mōtòunắm rõ, thấu hiểu tường tận
  • 摸着黑 mō zhe hēimò mẫm trong bóng tối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用手探寻或抚摩。

Ghi chú: Bộ Thủ (扌, tay) bên trái biểu thị động tác sờ nắn của bàn tay, bên phải là chữ Mạc (莫).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

摸起来 + tính từ

diễn tả cảm giác khi sờ vào vật thể (mềm, mượt, thô ráp...). VD: 这件毛衣摸起来很软。– Chiếc áo len này sờ vào rất mềm.

摸 + tân ngữ (底/情况)

nghĩa chuyển: tìm hiểu, nắm bắt tình hình. VD: 摸清楚底细。– Nắm rõ tường tận ngọn ngành.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

摸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “摸” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1