1Động từ
- sờ
- chạm
- mò mẫm
- sờ, bắt (mạch)
Ví dụ
Zhè kuài liàozi mō qǐlái hěn shūfu.
Mảnh vải này sờ vào thấy rất dễ chịu.
Xiǎoháizi xǐhuan yòng shǒu dàochù mō.
Trẻ con rất thích dùng tay sờ khắp nơi.
Tā zài hēiyè zhōng mō zhe mén bǎshou zǒuchū le fángjiān.
Anh ấy mò tay nắm cửa trong bóng tối rồi đi ra khỏi phòng.
Yīshēng mōle mō tā de mài.
Bác sĩ bắt mạch cho anh ấy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用手探寻或抚摩。
Ghi chú: Bộ Thủ (扌, tay) bên trái biểu thị động tác sờ nắn của bàn tay, bên phải là chữ Mạc (莫).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
摸起来 + tính từ
diễn tả cảm giác khi sờ vào vật thể (mềm, mượt, thô ráp...). VD: 这件毛衣摸起来很软。– Chiếc áo len này sờ vào rất mềm.
摸 + tân ngữ (底/情况)
nghĩa chuyển: tìm hiểu, nắm bắt tình hình. VD: 摸清楚底细。– Nắm rõ tường tận ngọn ngành.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “摸” 4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
