Chuyển đến nội dung
警察

jǐngchá

Hán Việt: CẢNH SÁT

Danh từ

HSK4Lượng từ: 位、个、名

1Danh từ

  1. cảnh sát
  2. công an
  3. cảnh sát, công an

Ví dụ

  1. 有困难可以找警察帮忙。

    Yǒu kùnnan kěyǐ zhǎo jǐngchá bāngmáng.Có khó khăn thì có thể tìm cảnh sát giúp đỡ.

  2. 那位警察正在指挥交通。

    Nà wèi jǐngchá zhèngzài zhǐhuī jiāotōng.Người cảnh sát kia đang chỉ huy giao thông.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 交通警察/交警 jiāotōng jǐngchá / jiāojǐngcảnh sát giao thông
  • 报警 bàojǐngbáo cảnh sát
  • 便衣警察 biànyī jǐngchácảnh sát mặc thường phục
  • 警察局 jǐngchájúđồn cảnh sát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

国家维持社会治安的公职人员。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

当 + 警察

làm cảnh sát, trở thành cảnh sát. VD: 他哥哥是当警察的。– Anh trai anh ấy làm cảnh sát.

向/找 + 警察 + 求助/帮忙

tìm sự trợ giúp từ cảnh sát. VD: 遇到危险要向警察求助。– Gặp nguy hiểm cần cầu cứu cảnh sát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

警
察

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1