Chuyển đến nội dung
记者記者

jìzhě

Hán Việt: KÝ GIẢ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个、名、位

1Danh từ

  1. phóng viên
  2. nhà báo
  3. nhà báo, phóng viên
  4. phóng viên, nhà báo

Ví dụ

  1. 他是一名新闻记者。

    Tā shì yì míng xīnwén jìzhě.Anh ấy là một phóng viên tin tức.

  2. 很多记者参加了这次新闻发布会。

    Hěn duō jìzhě cānjiā le zhè cì xīnwén fābùhuì.Rất nhiều nhà báo đã tham gia buổi họp báo lần này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新闻记者 xīnwén jìzhěphóng viên tin tức
  • 特派记者 tèpài jìzhěphóng viên đặc phái
  • 记者招待会 jìzhě zhāodàihuìbuổi họp báo
  • 采访记者 cǎifǎng jìzhěphóng viên phỏng vấn
  • 一名记者 yì míng jìzhěmột nhà báo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

报社、通讯社、广播电台、电视台等采访新闻和写通讯报道的专职人员。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

记者 + 采访 / 报道

Phóng viên thực hiện nghiệp vụ phỏng vấn hoặc đưa tin. VD: 记者正在采访这位专家。(Phóng viên đang phỏng vấn chuyên gia này.)

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

记
者

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1