Chuyển đến nội dung
证据證據

zhèngjù

Hán Việt: CHỨNG CỨ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 份、条、个

1Danh từ

  1. chứng cứ
  2. bằng chứng

Ví dụ

  1. 警察正在寻找犯罪的证据。

    Jǐngchá zhèngzài xúnzhǎo fànzuì de zhèngjù.Cảnh sát đang tìm kiếm chứng cứ phạm tội.

  2. 没有确凿的证据,我们不能随便怀疑别人。

    Méiyǒu quèzáo de zhèngjù, wǒmen bù néng suíbiàn huáiyí biérén.Không có chứng cứ xác thực, chúng ta không thể tùy tiện nghi ngờ người khác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 寻找证据 xúnzhǎo zhèngjùtìm kiếm chứng cứ
  • 收集证据 shōují zhèngjùthu thập chứng cứ
  • 确凿的证据 quèzáo de zhèngjùchứng cứ xác thực
  • 充分的证据 chōngfèn de zhèngjùchứng cứ đầy đủ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能够证明某事真实性的材料或事实。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拿出 / 提供 + 证据

Đưa ra hoặc cung cấp bằng chứng để chứng minh điều gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

证
据

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1