Chuyển đến nội dung
词典詞典

cídiǎn

Hán Việt: TỪ ĐIỂN

HSK3Lượng từ: 本、部

1Danh từ

  1. từ điển

Ví dụ

  1. 遇到不认识的词可以查词典。

    Yùdào bú rènshi de cí kěyǐ chá cídiǎn.

    Gặp từ không biết thì có thể tra từ điển.

  2. 你买什么词典?

    Nǐ mǎi shénme cídiǎn?

    Bạn mua từ điển gì?

  3. 这本汉越词典很有用。

    Zhè běn Hàn-Yuè cídiǎn hěn yǒuyòng.

    Cuốn từ điển Hán-Việt này rất hữu dụng.

  4. 我想去书店买一本汉英词典。

    Wǒ xiǎng qù shūdiàn mǎi yì běn Hànyīng cídiǎn.

    Tôi muốn đến hiệu sách mua một cuốn từ điển Hán - Anh.

  5. 学汉语要经常查词典。

    Xué Hànyǔ yào jīngcháng chá cídiǎn.

    Học tiếng Trung phải thường xuyên tra từ điển.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 查词典 chá cídiǎntra từ điển
  • 电子词典 diànzǐ cídiǎntừ điển điện tử
  • 一本词典 yì běn cídiǎnmột cuốn từ điển
  • 汉英词典 Hàn-Yīng cídiǎntừ điển Hán-Anh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

收集词语并按一定顺序编排,解释其含义、用法的工具书。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

查 + 词典

Tra cứu từ điển. VD: 遇到新词要多查词典。– Gặp từ mới cần tra từ điển nhiều hơn.

Chủ ngữ (đối tượng chịu tác động) + 被 + Tác nhân gây tác động + Động từ + Thành phần khác

Biểu thị câu bị động trong tiếng Trung, dùng khi chủ ngữ là đối tượng chịu sự tác động hay chi phối của hành động. Câu chữ "被" thường dùng để nói về những sự việc không mong muốn hoặc nhấn mạnh kết quả của hành động đối với đối tượng tiếp nhận. Sau động từ bắt buộc phải có thành phần khác (như trợ từ "了", bổ ngữ kết quả, bổ ngữ xu hướng...).

我的词典被同学借走了。 – Cuốn từ điển của tôi bị bạn học mượn đi rồi.

桌子上的蛋糕被弟弟吃完了。 – Bánh kem trên bàn bị em trai ăn hết rồi.

Bài học: HSK3 · 去图书馆借书 – Đến thư viện mượn sách

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

词
典

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1