Chuyển đến nội dung
试图試圖

shìtú

Hán Việt: THÍ ĐỒ

HSK6

1Động từ

  1. thử
  2. mưu toan
  3. tìm cách
  4. có ý định
  5. thử, tìm cách, cố gắng

Ví dụ

  1. 他试图说服大家接受这个新方案。

    Tā shìtú shuōfú dàjiā jiēshòu zhè ge xīn fāng'àn.

    Anh ấy tìm cách thuyết phục mọi người chấp nhận phương án mới này.

  2. 嫌疑人试图逃跑,但被警方当场抓获。

    Xiányírén shìtú táopǎo, dàn bèi jǐngfāng dāngchǎng zhuāhuò.

    Nghi phạm có ý định bỏ trốn nhưng đã bị cảnh sát bắt giữ tại chỗ.

  3. 我们试图通过谈判解决这次贸易争端。

    Wǒmen shìtú tōngguò tánpàn jiějué zhè cì màoyì zhēngduān.

    Chúng tôi cố gắng giải quyết tranh chấp thương mại lần này thông qua đàm phán.

  4. 母亲试图通过嘴型教孩子学会说话。

    Mǔqīn shìtú tōngguò zuǐxíng jiào háizi xuéhuì shuōhuà.

    Người mẹ cố gắng dạy con tập nói qua khẩu hình miệng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 试图改变 shìtú gǎibiàntìm cách thay đổi
  • 试图掩盖 shìtú yǎngàimưu toan che đậy
  • 试图逃跑 shìtú táopǎocó ý định trốn chạy
  • 试图解决 shìtú jiějuétìm cách giải quyết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

打算;打算做某种尝试。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

试图 + động từ / cụm động từ

Định làm, cố gắng hoặc mưu toan làm điều gì (thường ngụ ý chưa chắc thành công). VD: 他试图掩盖真相。– Anh ta cố che giấu sự thật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

试
图

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1