Chuyển đến nội dung
详情詳情

xiángqíng

Danh từ

HSK4

1Danh từ

  1. chi tiết
  2. tình hình cụ thể
  3. thông tin chi tiết

Ví dụ

  1. 具体详情请查看官方网站。

    Jùtǐ xiángqíng qǐng chákàn guānfāng wǎngzhàn.Thông tin chi tiết cụ thể xin vui lòng xem trang web chính thức.

  2. 我不了解事情的详情。

    Wǒ bù liǎojiě shìqing de xiángqíng.Tôi không hiểu rõ chi tiết ngọn ngành sự việc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 了解详情 liǎojiě xiángqíngtìm hiểu chi tiết
  • 查看详情 chákàn xiángqíngxem chi tiết
  • 具体详情 jùtǐ xiángqíngchi tiết cụ thể
  • 活动详情 huódòng xiángqíngchi tiết hoạt động

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

详细的情形、内情。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

欲知详情 + qǐng……

Muốn biết chi tiết thì xin hãy làm gì (thường dùng trong thông báo, quảng cáo). VD: 欲知详情请点击链接。– Muốn biết chi tiết xin nhấn vào đường link.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

详
情

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1