Chuyển đến nội dung
接待

jiēdài

Hán Việt: TIẾP ĐÃI

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. đón tiếp
  2. tiếp đón
  3. tiếp đãi

Ví dụ

  1. 今天公司要接待几位重要客户。

    Jīntiān gōngsī yào jiēdài jǐ wèi zhòngyào kèhù.Hôm nay công ty phải tiếp đón mấy khách hàng quan trọng.

  2. 酒店热情接待了来自各地的游客。

    Jiǔdiàn rèqíng jiēdài le láizì gèdì de yóukè.Khách sạn đã nhiệt tình tiếp đón các du khách đến từ khắp nơi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 热情接待 rèqíng jiēdàitiếp đón nhiệt tình
  • 接待客人 jiēdài kèrénđón tiếp khách
  • 接待室 jiēdàishìphòng tiếp khách
  • 接待人员 jiēdài rényuánnhân viên tiếp đón

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

招待、迎接来人并予以照料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

接待 + tân ngữ (người/đoàn thể)

đón tiếp, phục vụ khách khứa. VD: 接待代表团 – tiếp đón đoàn đại biểu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

接
待

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “接待” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1