Chuyển đến nội dung
谋杀謀殺

móushā

Hán Việt: MƯU SÁT

HSK6Lượng từ: 起、宗

1Động từ

  1. mưu sát
  2. giết người có kế hoạch / mưu tính từ trước

Ví dụ

  1. 警察正在调查这起谋杀案。

    Jǐngchá zhèngzài diàochá zhè qǐ móushā àn.

    Cảnh sát đang điều tra vụ án mưu sát này.

  2. 凶手策划谋杀了多名受害者。

    Xiōngshǒu cèhuà móushā le duō míng shòuhàizhě.

    Hung thủ đã lên kế hoạch mưu sát nhiều nạn nhân.

  3. 他被指控故意谋杀。

    Tā bèi zhǐkòng gùyì móushā.

    Hắn bị cáo buộc cố ý mưu sát.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 谋杀案件 móushā ànjiànvụ án mưu sát
  • 蓄意谋杀 xùyì móushācố ý mưu sát
  • 策划谋杀 cèhuà móushālên kế hoạch mưu sát
  • 被指控谋杀 bèi zhǐkòng móushābị buộc tội mưu sát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

预先策划杀害他人;也指这种行为。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

谋杀 + 目标/对象

Mưu sát ai. VD: 凶手试图谋杀目击证人。– Hung thủ tìm cách mưu sát nhân chứng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

谋
杀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1