Chuyển đến nội dung
财源財源

cáiyuán

Danh từ

HSK5Lượng từ: 条、处

1Danh từ

  1. nguồn của cải
  2. nguồn tài chính

Ví dụ

  1. 祝你生意兴隆,财源广进!

    Zhù nǐ shēngyì xīnglóng, cáiyuán guǎngjìn!Chúc bạn làm ăn phát đạt, tiền vào như nước!

  2. 发展旅游业为当地开辟了新的财源。

    Fāzhǎn lǚyóuyè wèi dāngdì kāipì le xīn de cáiyuán.Phát triển du lịch đã mở ra nguồn tài chính mới cho địa phương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 财源广进 cáiyuán guǎngjìntiền vào như nước, của cải dồi dào
  • 财源滚滚 cáiyuán gǔngǔntiền vào cuồn cuộn
  • 开辟财源 kāipì cáiyuánmở ra nguồn tài chính
  • 稳定财源 wěndìng cáiyuánnguồn tài chính ổn định

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

创造财富的源泉;资金、财富的来源。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

开辟 / 拓展 + 财源

Mở rộng hoặc tạo thêm nguồn của cải, nguồn thu. VD: 公司努力开辟新财源。– Công ty nỗ lực tìm kiếm thêm nguồn doanh thu mới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

财
源

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1