Chuyển đến nội dung
贪婪貪婪

tānlán

Hán Việt: THAM LAM

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. tham lam
  2. hám lợi

Ví dụ

  1. 贪婪的人永远不知道满足。

    Tānlán de rén yǒngyuǎn bù zhīdào mǎnzú.Kẻ tham lam không bao giờ biết thỏa mãn.

  2. 他用贪婪的目光盯着那一箱珠宝。

    Tā yòng tānlán de mùguāng dīng zhe nà xiāng zhūbǎo.Hắn nhìn chằm chằm vào rương châu báu đó bằng ánh mắt tham lam.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 贪婪的目光 tānlán de mùguāngánh mắt tham lam
  • 生性贪婪 shēngxìng tānlánbản tính tham lam
  • 贪婪地吸吮 tānlán de xīshǔnhút ngấu nghiến
  • 贪婪无度 tānlán wúdùtham lam vô độ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不知满足,渴望得到更多(财物等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

贪婪地 + động từ

Làm việc gì đó một cách tham lam, ngấu nghiến (có thể dùng theo nghĩa chuyển như học hỏi, đọc sách). VD: 他贪婪地阅读着新书。– Cậu ấy đọc ngấu nghiến cuốn sách mới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

贪
婪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1