Chuyển đến nội dung
钱财錢財

qiáncái

Hán Việt: TIỀN TÀI

HSK7–9Lượng từ: 笔、份

1Danh từ

  1. tiền tài
  2. tiền của
  3. tiền bạc

Ví dụ

  1. 他把钱财看得很淡。

    Tā bǎ qiáncái kàn de hěn dàn.

    Anh ấy coi tiền bạc rất nhẹ.

  2. 出门在外一定要保管好自己的钱财。

    Chūmén zàiwài yídìng yào bǎoguǎn hǎo zìjǐ de qiáncái.

    Khi đi ra ngoài nhất định phải giữ gìn tiền của cẩn thận.

  3. 为了非法获取钱财,他走上了犯罪的道路。

    Wèile fēifǎ huòqǔ qiáncái, tā zǒu shàng le fànzuì de dàolù.

    Để kiếm tiền bất chính, anh ta đã dấn thân vào con đường phạm tội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 图谋钱财 túmóu qiáncáimưu đồ tiền của
  • 钱财散尽 qiáncái sàn jìntiền của tiêu tan sạch
  • 身外钱财 shēnwài qiáncáitiền bạc là vật ngoài thân
  • 骗取钱财 piànqǔ qiáncáilừa đảo tiền bạc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

钱和财产。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

视钱财为……

Coi tiền của là...

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

钱
财

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1