1Danh từ
- người thắng cuộc
- bên thắng
Ví dụ
Zài zhè chǎng jīliè de jìngzhēng zhōng, méiyǒu zhēnzhèng de yíngjiā.
Trong cuộc cạnh tranh khốc liệt này, không có người chiến thắng thực sự.
Shéi néng jiānchí dào zuìhòu, shéi jiù shì zuìzhōng de yíngjiā.
Ai kiên trì đến cuối cùng, người đó sẽ là người chiến thắng.
Shìyè hé jiātíng shuāng fēngshōu de tā chéng le rénshēng yíngjiā.
Có được cả sự nghiệp lẫn gia đình êm ấm, anh ấy đã trở thành người chiến thắng trong cuộc đời.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比赛、博弈或竞争中获胜的一方。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
成为 / 算得上 + 赢家
trở thành hoặc được xem là người thắng cuộc trong cạnh tranh/cuộc sống. VD: 他是这场博弈的赢家。– Anh ấy là người thắng cuộc trong ván cờ này.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
