Chuyển đến nội dung
赢家贏家

yíngjiā

Hán Việt: DOANH GIA

HSK7–9Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. người thắng cuộc
  2. bên thắng

Ví dụ

  1. 在这场激烈的竞争中,没有真正的赢家。

    Zài zhè chǎng jīliè de jìngzhēng zhōng, méiyǒu zhēnzhèng de yíngjiā.

    Trong cuộc cạnh tranh khốc liệt này, không có người chiến thắng thực sự.

  2. 谁能坚持到最后,谁就是最终的赢家。

    Shéi néng jiānchí dào zuìhòu, shéi jiù shì zuìzhōng de yíngjiā.

    Ai kiên trì đến cuối cùng, người đó sẽ là người chiến thắng.

  3. 事业和家庭双丰收的他成了人生赢家。

    Shìyè hé jiātíng shuāng fēngshōu de tā chéng le rénshēng yíngjiā.

    Có được cả sự nghiệp lẫn gia đình êm ấm, anh ấy đã trở thành người chiến thắng trong cuộc đời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人生赢家 rénshēng yíngjiāngười viên mãn/thành công trong cuộc sống
  • 最终赢家 zuìzhōng yíngjiāngười chiến thắng cuối cùng
  • 最大赢家 zuìdà yíngjiābên thắng lớn nhất
  • 成为赢家 chéngwéi yíngjiātrở thành người thắng cuộc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

比赛、博弈或竞争中获胜的一方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

成为 / 算得上 + 赢家

trở thành hoặc được xem là người thắng cuộc trong cạnh tranh/cuộc sống. VD: 他是这场博弈的赢家。– Anh ấy là người thắng cuộc trong ván cờ này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赢
家

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1