Chuyển đến nội dung
走开走開

zǒukāi

Hán Việt: TẨU KHAI

HSK4

1Động từ

  1. đi chỗ khác
  2. tránh ra
  3. rời đi

Ví dụ

  1. 请你走开,我现在想一个人静静。

    Qǐng nǐ zǒukāi, wǒ xiànzài xiǎng yí gè rén jìngjing.

    Xin bạn hãy đi chỗ khác, bây giờ tôi muốn yên tĩnh một mình.

  2. 他刚走开,电话就响了。

    Tā gāng zǒukāi, diànhuà jiù xiǎng le.

    Anh ấy vừa đi khỏi thì chuông điện thoại reo.

  3. 危险,快走开!

    Wēixiǎn, kuài zǒukāi!

    Nguy hiểm, tránh xa ra mau!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 快点走开 kuài diǎn zǒukāinhanh chóng tránh ra
  • 悄悄走开 qiāoqiāo zǒukāilặng lẽ rời đi
  • 暂时走开 zhànshí zǒukāitạm thời rời đi
  • 让他走开 ràng tā zǒukāibảo anh ấy đi ra chỗ khác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

离开原地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……走开

rời khỏi hoặc tránh xa nơi nào đó. VD: 他从窗边走开了。– Anh ấy rời khỏi bên cửa sổ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

走
开

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1