1Động từ
- vượt qua
- vượt bậc
Ví dụ
Tā bùduàn nǔlì, zhōngyú chāoyuè le duìshǒu.
Anh ấy không ngừng nỗ lực, cuối cùng đã vượt qua đối thủ.
Zhè xiàng jìshù yǐjīng chāoyuè le guójì tónglèi chǎnpǐn de shuǐpíng.
Công nghệ này đã vượt qua trình độ của các sản phẩm cùng loại trên trường quốc tế.
Zhēnzhèng de chéngzhǎng shì búduàn chāoyuè zuótiān de zìjǐ.
Sự trưởng thành thực sự là không ngừng vượt lên chính mình của ngày hôm qua.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
超出;越过。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
超越 + tân ngữ (giới hạn / đối thủ / bản thân...)
Vượt lên trên một mốc, tiêu chuẩn hoặc đối thủ nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
