1Động từ
- vượt quá
- vượt ra ngoài
Ví dụ
Jiéguǒ chāochū le wǒmen de yùqī.
Kết quả vượt quá dự kiến của chúng tôi.
Zhège yuè de kāixiāo chāochū le yùsuàn.
Chi tiêu tháng này đã vượt quá ngân sách.
Zhè dào tí de nándù chāochū le xiǎoxuéshēng de shuǐpíng.
Độ khó của câu hỏi này vượt quá trình độ của học sinh tiểu học.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
超出规定或预料的范围。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
超出 + danh từ (tượng trưng cho giới hạn, tiêu chuẩn)
Biểu thị việc vượt khỏi một giới hạn, phạm vi nào đó. VD: 超出能力范围 – Vượt quá khả năng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
