Chuyển đến nội dung
高于高於

gāoyú

Hán Việt: CAO VU

HSK4

1Động từ

  1. cao hơn

Ví dụ

  1. 今年的利润明显高于去年。

    Jīnnián de lìrùn míngxiǎn gāoyú qùnián.

    Lợi nhuận năm nay cao hơn hẳn năm ngoái.

  2. 他的水平远高于普通学员。

    Tā de shuǐpíng yuǎn gāoyú pǔtōng xuéyuán.

    Trình độ của anh ấy cao hơn học viên bình thường rất nhiều.

  3. 今天的气温略高于昨天。

    Jīntiān de qìwēn lüè gāoyú zuótiān.

    Nhiệt độ hôm nay hơi cao hơn hôm qua một chút.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 高于平均水平 gāoyú píngjūn shuǐpíngcao hơn mức trung bình
  • 明显高于 míngxiǎn gāoyúcao hơn rõ rệt
  • 远高于 yuǎn gāoyúcao hơn nhiều
  • 略高于 lüè gāoyúhơi cao hơn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在数值、水平或程度上超过。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 高于 + B

Biểu thị A vượt trội hơn B về số lượng, mức độ hoặc địa vị.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

高
于

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1