Chuyển đến nội dung
超重

chāozhòng

Hán Việt: SIÊU TRỌNG

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. quá cân, quá tải

Ví dụ

  1. 你的行李超重了,需要交一点儿钱。

    Nǐ de xíngli chāozhòng le, xūyào jiāo yìdiǎnr qián.Hành lý của bạn quá cân rồi, cần phải nộp thêm một ít tiền.

  2. 这个箱子限重二十公斤,你已经超重了。

    Zhè gè xiāngzi xiànzhòng èrshí gōngjīn, nǐ yǐjīng chāozhòng le.Chiếc vali này giới hạn hai mươi cân, bạn đã bị quá cân rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 行李超重 xíngli chāozhònghành lý quá cân
  • 严重超重 yánzhòng chāozhòngquá tải nghiêm trọng
  • 超重罚款 chāozhòng fákuǎnphạt tiền quá tải
  • 超重费 chāozhòngfèiphí quá cân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

超过规定的重量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

行李 / 车辆 + 超重 + 了

Diễn đạt sự vật vượt quá mức trọng lượng quy định. VD: 你的背包超重了。– Ba lô của bạn bị quá cân rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

超
重

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1