Chuyển đến nội dung
行李

xíngli

Hán Việt: HÀNH LÝ

Danh từ

HSK3Lượng từ: 件、包

1Danh từ

  1. hành lý

Ví dụ

  1. 请带好您的随身行李。

    Qǐng dài hǎo nín de suíshēn xíngli.Xin vui lòng mang theo hành lý xách tay của quý khách.

  2. 你的行李箱太重了。

    Nǐ de xínglixiāng tài zhòng le.Vali hành lý của bạn nặng quá rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 行李箱 xínglixiāngvali hành lý
  • 托运行李 tuōyùn xíngliký gửi hành lý
  • 收拾行李 shōushi xínglithu dọn hành lý
  • 随身行李 suíshēn xínglihành lý mang theo người

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

出门所带的包裹、箱子等物品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一件 + 行李

lượng từ phổ biến cho hành lý là 件. VD: 我只带了一件行李。– Tôi chỉ mang một kiện hành lý.

除了……(以外),……都 / 还 / 也……

1. Mẫu '除了……(以外),……都……': biểu thị ý nghĩa loại trừ một phần trong một phạm vi nhất định, những đối tượng còn lại đều có cùng tính chất hay trạng thái (ngoài... ra, tất cả đều...). 2. Mẫu '除了……(以外),……还/也……': biểu thị ý nghĩa bổ sung thêm đối tượng khác bên cạnh phần đã nêu (ngoài... ra, còn/cũng...). Từ '以外' có thể lược bỏ.

除了这个箱子以外,还有别的行李吗? – Ngoài chiếc va li này ra, còn hành lý nào khác không?

除了小李以外,大家都是第一次来草原。 – Ngoài Tiểu Lý ra, mọi người đều lần đầu đến thảo nguyên.

Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

行
李

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “行李” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1