Từ điển chưa có mục “趣”. Pinyin tham khảo: qù. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “趣” 7
- 兴趣xìngqù HỨNG THÚhứng thú; thích thú; sở thíchHSK3
- 有趣yǒuqù HỮU THÚthú vị; hay ho; thú vị, hay hoHSK4
- 乐趣lèqù LẠC THÚniềm vui; thú vui; lạc thúHSK5
- 趣味qùwèi THÚ VỊsự thú vị; hứng thú; thị hiếuHSK6
- 趣闻qùwén THÚ VĂNchuyện vui; chuyện thú vị; giai thoại kỳ thúHSK6
- 风趣fēngqù PHONG THÚhóm hỉnh; hài hước; dí dỏmHSK7–9
- 感兴趣gǎn xìngqù CẢM HƯNG THÚcó hứng thú; thích thú; quan tâmHSK3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
