Chuyển đến nội dung
趣味

qùwèi

Hán Việt: THÚ VỊ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. sự thú vị
  2. hứng thú
  3. thị hiếu
  4. sở thích
  5. sự thú vị, nét dí dỏm

Ví dụ

  1. 这本书充满了趣味。

    Zhè běn shū chōngmǎn le qùwèi.Cuốn sách này đầy sự thú vị.

  2. 低级趣味

    dījí qùwèithị hiếu tầm thường

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 充满趣味 chōngmǎn qùwèitràn ngập sự thú vị
  • 低级趣味 dījí qùwèithị hiếu thấp kém
  • 趣味盎然 qùwèi ànránthú vị dạt dào
  • 增加趣味 zēngjiā qùwèităng thêm tính thú vị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使人感到愉快、能引起兴趣的特性;也指情趣、品味。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

充满 / 富有 + 趣味

Tràn đầy / giàu tính thú vị, cuốn hút.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

趣
味

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1