1Lượng từ
- chiếc
- xe (dùng cho xe cộ)
- chiếc, cái (lượng từ của xe cộ)
- chiếc, cái (lượng từ cho xe)
- chiếc (dùng cho xe cộ)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用于车等交通工具。
Ghi chú: Bộ Xa (车) bên trái chỉ xe cộ, chữ Lưỡng (两) bên phải chỉ âm đọc.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Số từ + 辆 + xe cộ
Lượng từ dùng cho các loại xe cộ có bánh xe. VD: 他买了一辆新车。– Anh ấy đã mua một chiếc xe mới.
A + 比 + B + 更 / 还 + Tính từ
Dùng để so sánh hai đối tượng, nhấn mạnh mức độ của đối tượng A vượt trội hơn đối tượng B (bản thân B đã đạt mức độ nhất định, nhưng A lại càng... hơn). Trong câu so sánh chữ 比, không dùng các phó từ mức độ như 很, 非常, 太 mà phải dùng 更 hoặc 还.
这辆新车比那辆旧车更安全。 – Chiếc xe mới này an toàn hơn chiếc xe cũ kia.
这辆新自行车比以前的那辆更轻。 – Chiếc xe đạp mới này nhẹ hơn chiếc trước đây.
Bài học: HSK3 · 那条裙子比短裤更好看 – Chiếc váy đó đẹp hơn quần soóc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “辆” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
