Chuyển đến nội dung
辆輛

liàng

Hán Việt: LƯỢNG

Lượng từ

HSK3Bộ: 车11 nét

1Lượng từ

  1. chiếc
  2. xe (dùng cho xe cộ)
  3. chiếc, cái (lượng từ của xe cộ)
  4. chiếc, cái (lượng từ cho xe)
  5. chiếc (dùng cho xe cộ)

Ví dụ

  1. 门前停着一辆新自行车。

    Ménqián tíng zhe yí liàng xīn zìxíngchē.Trước cửa đỗ một chiếc xe đạp mới.

  2. 两辆车

    liǎng liàng chēhai chiếc xe

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一辆汽车 yí liàng qìchēmột chiếc ô tô
  • 一辆自行车 yí liàng zìxíngchēmột chiếc xe đạp
  • 几辆出租车 jǐ liàng chūzūchēmấy chiếc taxi
  • 这辆车 zhè liàng chēchiếc xe này

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用于车等交通工具。

Ghi chú: Bộ Xa (车) bên trái chỉ xe cộ, chữ Lưỡng (两) bên phải chỉ âm đọc.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 辆 + xe cộ

Lượng từ dùng cho các loại xe cộ có bánh xe. VD: 他买了一辆新车。– Anh ấy đã mua một chiếc xe mới.

A + 比 + B + 更 / 还 + Tính từ

Dùng để so sánh hai đối tượng, nhấn mạnh mức độ của đối tượng A vượt trội hơn đối tượng B (bản thân B đã đạt mức độ nhất định, nhưng A lại càng... hơn). Trong câu so sánh chữ 比, không dùng các phó từ mức độ như 很, 非常, 太 mà phải dùng 更 hoặc 还.

这辆新车比那辆旧车更安全。 – Chiếc xe mới này an toàn hơn chiếc xe cũ kia.

这辆新自行车比以前的那辆更轻。 – Chiếc xe đạp mới này nhẹ hơn chiếc trước đây.

Bài học: HSK3 · 那条裙子比短裤更好看 – Chiếc váy đó đẹp hơn quần soóc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

辆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “辆” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1