Chuyển đến nội dung
辞去辭去

cíqù

Hán Việt: TỪ KHỨ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. từ chức
  2. từ bỏ (chức vụ, công việc)

Ví dụ

  1. 他辞去了公司的职务。

    Tā cíqù le gōngsī de zhíwù.Anh ấy đã từ bỏ chức vụ ở công ty.

  2. 她因身体原因辞去了教师工作。

    Tā yīn shēntǐ yuányīn cíqù le jiàoshī gōngzuò.Cô ấy từ chức giáo viên vì lý do sức khỏe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 辞去职务 cíqù zhíwùtừ bỏ chức vụ
  • 辞去工作 cíqù gōngzuòbỏ việc
  • 辞去总裁 cíqù zǒngcáitừ chức tổng giám đốc
  • 主动辞去 zhǔdòng cíqùchủ động từ chức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

辞职,不再担任某种工作或职务。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

辞去 + chức danh/chức vụ/công việc

Biểu thị việc chủ động rút khỏi, thôi không làm công việc hay chức vụ nào đó nữa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

辞
去

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1