Chuyển đến nội dung
连结連結

liánjié

Hán Việt: LIÊN KẾT

HSK5

1Động từ

  1. nối liền
  2. liên kết

Ví dụ

  1. 这条铁路连结了两座大城市。

    Zhè tiáo tiělù liánjié le liǎng zuò dà chéngshì.

    Tuyến đường sắt này nối liền hai thành phố lớn.

  2. 心与心的连结最重要。

    Xīn yǔ xīn de liánjié zuì zhòngyào.

    Sự liên kết giữa trái tim với trái tim là quan trọng nhất.

  3. 桥梁连结了河的两岸。

    Qiáoliáng liánjié le hé de liǎng'àn.

    Cây cầu nối liền hai bờ con sông.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 紧密连结 jǐnmì liánjiégắn kết chặt chẽ
  • 相互连结 xiānghù liánjiékết nối lẫn nhau
  • 连结起来 liánjié qǐláikết nối lại
  • 感情连结 gǎnqíng liánjiégắn kết tình cảm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

结合(多指抽象事物)或连接在一起。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……连结在一起

nối cái gì lại với nhau. VD: 这座桥把两岸连结在一起。– Cây cầu này nối liền hai bờ sông.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

连
结

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1