1Động từ
- chùn bước
- lùi bước
- co ro
- chùn bước, lùi bước
Ví dụ
Miànduì qiángdí, tā méiyǒu sīháo tuìsuō.
Đối mặt với kẻ địch mạnh, anh ấy không hề chùn bước chút nào.
Yùdào kùnnan bú yào tuìsuō, yào xiǎng bànfǎ kèfú.
Gặp khó khăn đừng chùn bước, phải nghĩ cách khắc phục.
Huǒshì tài měng, xiāofángyuán bèipò zànshí tuìsuō dào ānquán qūyù.
Lửa quá lớn, lính cứu hỏa buộc phải tạm lùi về khu vực an toàn.
Nǎpà fēngyǔ zài dà, wǒmen yě bù néng tuìsuō.
Dẫu mưa gió có lớn đến đâu, chúng ta cũng không thể lùi bước.
Wúlùn yù dào duō dà de kùnnan, tā dōu jué bù tuìsuō.
Bất luận gặp khó khăn lớn đến đâu, anh ấy cũng tuyệt đối không lùi bước.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
向后退,缩回;畏难缩手缩脚。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
面对…… + 绝不/从不 + 退缩
Trước đối tượng hay tình huống khó khăn, không bao giờ chùn bước.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
