Chuyển đến nội dung
退缩退縮

tuìsuō

Hán Việt: THOÁI SÚC

HSK7–9

1Động từ

  1. chùn bước
  2. lùi bước
  3. co ro
  4. chùn bước, lùi bước

Ví dụ

  1. 面对强敌,他没有丝毫退缩。

    Miànduì qiángdí, tā méiyǒu sīháo tuìsuō.

    Đối mặt với kẻ địch mạnh, anh ấy không hề chùn bước chút nào.

  2. 遇到困难不要退缩,要想办法克服。

    Yùdào kùnnan bú yào tuìsuō, yào xiǎng bànfǎ kèfú.

    Gặp khó khăn đừng chùn bước, phải nghĩ cách khắc phục.

  3. 火势太猛,消防员被迫暂时退缩到安全区域。

    Huǒshì tài měng, xiāofángyuán bèipò zànshí tuìsuō dào ānquán qūyù.

    Lửa quá lớn, lính cứu hỏa buộc phải tạm lùi về khu vực an toàn.

  4. 哪怕风雨再大,我们也不能退缩。

    Nǎpà fēngyǔ zài dà, wǒmen yě bù néng tuìsuō.

    Dẫu mưa gió có lớn đến đâu, chúng ta cũng không thể lùi bước.

  5. 无论遇到多大的困难,他都绝不退缩。

    Wúlùn yù dào duō dà de kùnnan, tā dōu jué bù tuìsuō.

    Bất luận gặp khó khăn lớn đến đâu, anh ấy cũng tuyệt đối không lùi bước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 毫不退缩 háo bù tuìsuōkhông hề chùn bước
  • 临阵退缩 línzhèn tuìsuōlâm trận tháo lui/rút lui vào phút chót
  • 不敢退缩 bù gǎn tuìsuōkhông dám lùi bước
  • 退缩不前 tuìsuō bù qiánchùn bước không tiến lên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向后退,缩回;畏难缩手缩脚。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

面对…… + 绝不/从不 + 退缩

Trước đối tượng hay tình huống khó khăn, không bao giờ chùn bước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

退
缩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1