1Động từ
- rút lui
- rút quân
- chùn bước
- lùi bước
Ví dụ
Dírén dǐdǎng bù zhù, kāishǐ quánxiàn tuìquè.
Kẻ địch không chống đỡ nổi, bắt đầu rút lui trên toàn tuyến.
Zài kùnnan miànqián, wǒmen juébù tuìquè.
Trước khó khăn, chúng ta quyết không chùn bước.
Miànduì wēixiǎn, méiyǒu yí gè rén xuǎnzé tuìquè.
Đối mặt với nguy hiểm, không một ai chọn cách lùi bước.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
军队向后撤退;畏难后退。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……面前 + 决不/不 + 退却
Trước một nghịch cảnh hay thử thách nào đó không hề chùn bước.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
