Chuyển đến nội dung
适切適切

shìqiè

Hán Việt: THÍCH THIẾT

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. thích đáng
  2. phù hợp
  3. chuẩn xác

Ví dụ

  1. 他在关键时刻提出了非常适切的建议。

    Tā zài guānjiàn shíkè tíchū le fēicháng shìqiè de jiànyì.Vào thời khắc then chốt, anh ấy đã đưa ra đề xuất hết sức thích đáng.

  2. 这个词用在这里不太适切。

    Zhège cí yòng zài zhèlǐ bù tài shìqiè.Từ này dùng ở đây không được phù hợp cho lắm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 适切的建议 shìqiè de jiànyìkiến nghị thích đáng
  • 适切的评价 shìqiè de píngjiàđánh giá phù hợp, xác đáng
  • 措辞适切 cuòcí shìqièdùng từ chuẩn xác, khéo léo
  • 十分适切 shífēn shìqièvô cùng thích hợp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

恰当;贴切。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

适切 + 的 + danh từ

Làm định ngữ biểu thị tính chất phù hợp, thỏa đáng. VD: 适切的表达 – cách diễn đạt chuẩn xác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

适
切

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1