Chuyển đến nội dung
适適

shì

Hán Việt: THÍCH

Động từ

HSK5Bộ: 辶9 nét

1Động từ

  1. hợp, thích hợp
  2. vừa vặn, thích nghi

Ví dụ

  1. 这件衣服的尺码非常适合你。

    Zhè jiàn yīfu de chǐmǎ fēicháng shìhé nǐ.Kích cỡ của bộ quần áo này rất vừa với bạn.

  2. 初到一个新地方,需要一段时间来适应气候。

    Chū dào yí gè xīn dìfang, xūyào yí duàn shíjiān lái shìyìng qìhòu.Mới đến nơi ở mới, cần một khoảng thời gian để thích nghi với khí hậu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 合适 héshìphù hợp, vừa vặn
  • 适合 shìhéthích hợp với
  • 适应 shìyìngthích nghi, quen với
  • 适宜 shìyíthích hợp, thuận lợi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

适合,符合;舒服;恰好。

Ghi chú: Bên trong là 舌 (lưỡi nếm vị vừa miệng), bên ngoài là bộ Quai xước 辶 (bước đi cho thích ứng).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

适于 + động từ / danh từ

Chỉ tính chất phù hợp cho một mục đích nào đó. VD: 这种布料适于做夏装。– Loại vải này thích hợp để may đồ mùa hè.

各 + Động từ + 各的

Cấu trúc cố định dùng để biểu thị mỗi người tự mình thực hiện cùng một việc độc lập, việc ai nấy làm, không ảnh hưởng hay phụ thuộc vào nhau. Trong đời sống thường dùng: 各付各的 (tiền ai nấy trả / chia tiền), 各忙各的 (ai bận việc nấy), 各吃各的 (ai ăn phần nấy).

大家觉得还是各付各的更合适。 – Mọi người thấy ai trả phần nấy vẫn hợp lý hơn.

到了办公室,大家就各忙各的了。 – Đến văn phòng, mọi người ai làm việc nấy.

Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

适

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “适” 16

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1