Chuyển đến nội dung
逗留

dòuliú

Hán Việt: ĐẬU LƯU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. dừng lại
  2. lưu lại
  3. ở lại tạm thời

Ví dụ

  1. 他在北京逗留了三天。

    Tā zài Běijīng dòuliú le sān tiān.Anh ấy đã lưu lại Bắc Kinh ba ngày.

  2. 由于天气恶劣,航班被迫在上海逗留数小时。

    Yóuyú tiānqì èliè, hángbān bèipò zài Shànghǎi dòuliú shù xiǎoshí.Do thời tiết xấu, chuyến bay buộc phải dừng lại ở Thượng Hải vài giờ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 逗留期间 dòuliú qījiāntrong thời gian lưu lại
  • 短暂逗留 duǎnzàn dòuliúdừng lại ngắn ngủi
  • 在此逗留 zài cǐ dòuliúlưu lại nơi đây
  • 逗留片刻 dòuliú piànkèdừng lại chốc lát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

暂时停留。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + nơi chốn + 逗留 + bổ ngữ thời lượng

biểu thị ở lại tạm thời tại một địa điểm trong khoảng thời gian nhất định. VD: 他在香港逗留了一周。– Anh ấy lưu lại Hồng Kông một tuần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

逗
留

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1