Chuyển đến nội dung
配套

pèitào

Hán Việt: PHỐI SÁO

HSK6

1Động từ

  1. đồng bộ
  2. phối hợp thành bộ

Ví dụ

  1. 这个小区的配套设施很完善。

    Zhège xiǎoqū de pèitào shèshī hěn wánshàn.

    Các cơ sở vật chất đồng bộ của khu dân cư này rất hoàn thiện.

  2. 政府出台了相关政策,并制定了配套措施。

    Zhèngfǔ chūtái le xiāngguān zhèngcè, bìng zhìdìng le pèitào cuòshī.

    Chính phủ đã ban hành các chính sách liên quan và đề ra các biện pháp đồng bộ.

  3. 这台新设备需要配套的软件才能运行。

    Zhè tái xīn shèbèi xūyào pèitào de ruǎnjiàn cái néng yùnxíng.

    Thiết bị mới này cần phần mềm đồng bộ mới có thể vận hành.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 配套设施 pèitào shèshītiện ích/cơ sở vật chất đồng bộ
  • 配套措施 pèitào cuòshībiện pháp đi kèm/đồng bộ
  • 配套服务 pèitào fúwùdịch vụ đồng bộ
  • 配套工程 pèitào gōngchéngcông trình phụ trợ đồng bộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把相关的事物组合成完整的系统。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

配套 + danh từ

Làm định ngữ biểu thị tính đồng bộ hoặc đi kèm thành bộ. VD: 配套产品 (sản phẩm đồng bộ).

与……相配套

Đồng bộ với, phù hợp với cái gì. VD: 法律要与社会发展相配套。 (Pháp luật cần phải đồng bộ với sự phát triển xã hội.)

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

配
套

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1