Chuyển đến nội dung
件

jiàn

Hán Việt: KIỆN

HSK1Bộ: 亻6 nét

1Lượng từ

  1. chiếc
  2. việc
  3. món
  4. chiếc, cái, kiện (quần áo, sự việc)
  5. chiếc, cái (quần áo)
  6. việc, chiếc
  7. chiếc, cái (lượng từ cho áo, sự việc)
  8. chiếc, cái
  9. chiếc, cái (dùng cho áo, quần áo)

Ví dụ

  1. 我买了一件衣服。

    Tôi đã mua một bộ quần áo.

  2. 这件衣服太贵了。

    Zhè jiàn yīfu tài guì le.

    Chiếc áo này đắt quá.

  3. 我有一件事要告诉你。

    Wǒ yǒu yí jiàn shì yào gàosu nǐ.

    Tôi có một việc muốn nói với bạn.

  4. 这件衣服又好看又便宜。

    Zhè jiàn yīfu yòu hǎokàn yòu piányi.

    Chiếc áo này vừa đẹp vừa rẻ.

  5. 这件事你明天再说吧。

    Zhè jiàn shì nǐ míngtiān zài shuō ba.

    Việc này mai bạn hẵng nói nhé.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一件衣服 yí jiàn yīfumột bộ quần áo
  • 一件事 yí jiàn shìmột sự việc
  • 两件行李 liǎng jiàn xínglihai kiện hành lý
  • 这件礼物 zhè jiàn lǐwùmón quà này

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用于衣服、事情、公文、行李等。

Ghi chú: Lượng từ cho quần áo, sự việc và một số đồ vật.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 件 + Danh từ (quần áo/việc)

Dùng làm lượng từ cho trang phục nửa trên hoặc sự việc. VD: 一件事 – một việc.

不管 + 条件/情况,(主语)+ 都/也 + 结果

Biểu thị trong bất kỳ điều kiện hoặc tình huống nào thì kết quả hay hành động phía sau vẫn không thay đổi (dịch là: 'cho dù / bất kể... đều / cũng...'). Vế sau bắt buộc phải có phó từ '都' hoặc '也'. Vế '不管' thường đi kèm đại từ nghi vấn (哪儿, 什么, 谁...), kết cấu lựa chọn (A还是B) hoặc dạng chính phản (大不大, 去不去).

不管天气好不好,他每天早上都去跑步。 – Bất kể thời tiết tốt hay xấu, sáng nào anh ấy cũng đi chạy bộ.

不管你什么时候来,我们都欢迎。 – Bất kể khi nào bạn đến, chúng tôi đều hoan nghênh.

Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

件

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “件” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1