Chuyển đến nội dung
配音

pèiyīn

Hán Việt: PHỐI ÂM

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. lồng tiếng

Ví dụ

  1. 他给这部动画片里的反派配音。

    Tā gěi zhè bù dònghuàpiàn lǐ de fǎnpài pèiyīn.Anh ấy lồng tiếng cho nhân vật phản diện trong bộ phim hoạt hình này.

  2. 很多外国电影在中国上映前需要重新配音。

    Hěn duō wàiguó diànyǐng zài Zhōngguó shàngyìng qián xūyào chóngxīn pèiyīn.Nhiều phim nước ngoài trước khi chiếu tại Trung Quốc cần phải được lồng tiếng lại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 配音演员 pèiyīn yǎnyuándiễn viên lồng tiếng
  • 给……配音 gěi... pèiyīnlồng tiếng cho...
  • 现场配音 xiànchǎng pèiyīnlồng tiếng trực tiếp
  • 幕后配音 mùhòu pèiyīnlồng tiếng hậu trường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

影视制作中,为影片、动画等人物或旁白配录声音。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给/为 + danh từ (nhân vật/phim) + 配音

Lồng tiếng cho ai/tác phẩm nào. VD: 她为这部电影的女主角配音。– Cô ấy lồng tiếng cho nữ chính của bộ phim này.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

配
音

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1