Chuyển đến nội dung
注释注釋 / 註釋

zhùshì

Hán Việt: CHÚ THÍCH

HSK7–9Lượng từ: 条、项

1Động từ

  1. chú thích
  2. giải thích nghĩa

Ví dụ

  1. 这本书对难懂的词语都进行了详细注释。

    Zhè běn shū duì nándǒng de cíyǔ dōu jìnxíng le xiángxì zhùshì.

    Cuốn sách này đã chú thích chi tiết cho những từ ngữ khó hiểu.

  2. 作者在文末详细注释了引用的出处。

    Zuòzhě zài wénmò xiángxì zhùshì le yǐnyòng de chūchù.

    Tác giả đã chú thích chi tiết xuất xứ các trích dẫn ở cuối bài.

  3. 老师让大家为这首古诗注释生词。

    Lǎoshī ràng dàjiā wèi zhè shǒu gǔshī zhùshì shēngcí.

    Thầy giáo bảo mọi người chú thích từ mới cho bài thơ cổ này.

2Danh từ

  1. lời chú thích
  2. phần giải thích

Ví dụ

  1. 页脚的注释对理解文章很有帮助。

    Yèjiǎo de zhùshì duì lǐjiě wénzhāng hěn yǒu bāngzhù.

    Phần chú thích ở chân trang rất hữu ích cho việc hiểu bài viết.

  2. 请参考文末附带的注释。

    Qǐng cānkǎo wénmò fùdài de zhùshì.

    Vui lòng tham khảo các lời chú thích kèm theo ở cuối bài.

  3. 这条注释解释了这个成语的典故。

    Zhè tiáo zhùshì jiěshì le zhè ge chéngyǔ de diǎngù.

    Lời chú thích này giải thích điển cố của thành ngữ này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 详细注释 xiángxì zhùshìchú thích chi tiết
  • 添加注释 tiānjiā zhùshìthêm lời chú thích
  • 参考注释 cānkǎo zhùshìtham khảo phần chú thích
  • 下方的注释 xiàfāng de zhùshìchú thích ở bên dưới

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

解释字句;指解释字句的文字。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……进行注释

tiến hành chú thích cho nội dung/đối tượng nào đó. VD: 教授对这些古文进行了注释。– Giáo sư đã chú thích cho các đoạn văn cổ này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

注
释

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1