Chuyển đến nội dung
里拉

lǐlā

Hán Việt: LÍ LẠP

Danh từ

1Danh từ

  1. đồng Lira (đơn vị tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ, Ý trước đây...)

Ví dụ

  1. 土耳其的法定货币是里拉。

    Tǔ'ěrqí de fǎdìng huòbì shì lǐlā.Đơn vị tiền tệ pháp định của Thổ Nhĩ Kỳ là đồng Lira.

  2. 这家商店支持用里拉支付。

    Zhè jiā shāngdiàn zhīchí yòng lǐlā zhīfù.Cửa hàng này hỗ trợ thanh toán bằng đồng Lira.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 土耳其里拉 Tǔ'ěrqí lǐlāđồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ
  • 意大利里拉 Yìdàlì lǐlāđồng Lira Ý (cũ)
  • 兑换里拉 duìhuàn lǐlāđổi đồng Lira
  • 里拉汇率 lǐlā huìlǜtỷ giá đồng Lira

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

某些国家的货币单位(如土耳其、过去的意大利等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 里拉 + 支付/结算

thanh toán hoặc kết toán bằng đồng Lira. VD: 用里拉付款。– Trả tiền bằng đồng Lira.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

里
拉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “里拉” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1