1Động từ
- lấy lại
- tìm lại
- nhặt lại (niềm tin, hy vọng, thói quen cũ...)
Ví dụ
Zài péngyou de gǔlì xià, tā chóngshí le shēnghuó de xìnxīn.
Nhờ sự động viên của bạn bè, anh ấy đã tìm lại được niềm tin vào cuộc sống.
Tuìxiū hòu, tā chóngshí le niánqīng shí de huàbǐ.
Sau khi nghỉ hưu, bà ấy lại cầm lại cây cọ vẽ thời trẻ.
Tāmen jīngguò gōutōng, zhōngyú chóngshí le jiùrì de yǒuyì.
Sau khi trò chuyện, cuối cùng họ đã nối lại tình bạn năm xưa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
重新拾起,多指重新恢复失去的事物、情感或习惯。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
重拾 + tân ngữ trừu tượng (信心/希望/兴趣/友谊)
Lấy lại/tìm lại điều gì đã từng đánh mất. VD: 他帮我重拾了学中文的兴趣。– Anh ấy giúp tôi tìm lại hứng thú học tiếng Trung.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
